Từ vựng
戯談
ぎだん
vocabulary vocab word
trò đùa
lời nói đùa
câu chuyện hài hước
戯談 戯談 ぎだん trò đùa, lời nói đùa, câu chuyện hài hước
Ý nghĩa
trò đùa lời nói đùa và câu chuyện hài hước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎだん
vocabulary vocab word
trò đùa
lời nói đùa
câu chuyện hài hước