Từ vựng
戯歌
ざれうた
vocabulary vocab word
bài hát hài hước
bài hát khôi hài
bài thơ hài hước
戯歌 戯歌 ざれうた bài hát hài hước, bài hát khôi hài, bài thơ hài hước
Ý nghĩa
bài hát hài hước bài hát khôi hài và bài thơ hài hước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
戯歌
bài hát hài hước, bài hát khôi hài, bài thơ hài hước
ざれうた
戯
vui đùa, chơi đùa, giỡn chơi
たわむ.れる, ざ.れる, ギ