Từ vựng
戈構え
ほこがまえ
vocabulary vocab word
bộ thủ "thương" ở bên phải
戈構え 戈構え ほこがまえ bộ thủ "thương" ở bên phải
Ý nghĩa
bộ thủ "thương" ở bên phải
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほこがまえ
vocabulary vocab word
bộ thủ "thương" ở bên phải