Từ vựng
感無量
かんむりょう
vocabulary vocab word
cảm xúc sâu sắc
tràn ngập cảm xúc
感無量 感無量 かんむりょう cảm xúc sâu sắc, tràn ngập cảm xúc
Ý nghĩa
cảm xúc sâu sắc và tràn ngập cảm xúc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
感無量
cảm xúc sâu sắc, tràn ngập cảm xúc
かんむりょう
感
cảm xúc, cảm giác, tri giác
カン