Từ vựng
愛玩動物
あいがんどうぶつ
vocabulary vocab word
thú cưng
愛玩動物 愛玩動物 あいがんどうぶつ thú cưng
Ý nghĩa
thú cưng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
愛玩動物
thú cưng
あいがんどうぶつ
愛
tình yêu, tình cảm, yêu thích
いと.しい, かな.しい, アイ
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ