Từ vựng
愛媛縣
vocabulary vocab word
Tỉnh Ehime (Shikoku)
愛媛縣 愛媛縣 Tỉnh Ehime (Shikoku)
愛媛縣
Ý nghĩa
Tỉnh Ehime (Shikoku)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
愛媛縣
Tỉnh Ehime (Shikoku)
えひめけん
愛
tình yêu, tình cảm, yêu thích
いと.しい, かな.しい, アイ