Từ vựng
応援歌
おうえんか
vocabulary vocab word
bài hát cổ vũ
bài hát của cổ động viên
応援歌 応援歌 おうえんか bài hát cổ vũ, bài hát của cổ động viên
Ý nghĩa
bài hát cổ vũ và bài hát của cổ động viên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おうえんか
vocabulary vocab word
bài hát cổ vũ
bài hát của cổ động viên