Từ vựng
忌み名
いみな
vocabulary vocab word
tên thật (của người đã khuất hoặc quý tộc)
tên thụy
忌み名 忌み名 いみな tên thật (của người đã khuất hoặc quý tộc), tên thụy
Ý nghĩa
tên thật (của người đã khuất hoặc quý tộc) và tên thụy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0