Từ vựng
いみな
いみな
vocabulary vocab word
tên thật (của người đã khuất hoặc quý tộc)
tên thụy
いみな いみな いみな tên thật (của người đã khuất hoặc quý tộc), tên thụy
Ý nghĩa
tên thật (của người đã khuất hoặc quý tộc) và tên thụy
Luyện viết
Nét: 1/17