Từ vựng
役務賠償
えきむばいしょう
vocabulary vocab word
bồi thường bằng hình thức lao động
役務賠償 役務賠償 えきむばいしょう bồi thường bằng hình thức lao động
Ý nghĩa
bồi thường bằng hình thức lao động
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
えきむばいしょう
vocabulary vocab word
bồi thường bằng hình thức lao động