Từ vựng
彫心鏤骨
ちょうしんるこつ
vocabulary vocab word
công việc vất vả
sự miệt mài nghiên cứu
những công trình nghiên cứu miệt mài
sự trau chuốt tỉ mỉ tác phẩm văn học
彫心鏤骨 彫心鏤骨 ちょうしんるこつ công việc vất vả, sự miệt mài nghiên cứu, những công trình nghiên cứu miệt mài, sự trau chuốt tỉ mỉ tác phẩm văn học
Ý nghĩa
công việc vất vả sự miệt mài nghiên cứu những công trình nghiên cứu miệt mài
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0