Từ vựng
へいたんち平坦地 へいたんち平坦地 へいたんち平坦地

Ý nghĩa

mảnh đất bằng phẳng vùng đất bằng và địa hình bằng phẳng

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠