Từ vựng
左遷
させん
vocabulary vocab word
giáng chức
hạ cấp
giảm chức vụ
suy giảm địa vị
thuyên chuyển xuống
左遷 左遷 させん giáng chức, hạ cấp, giảm chức vụ, suy giảm địa vị, thuyên chuyển xuống
Ý nghĩa
giáng chức hạ cấp giảm chức vụ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0