Từ vựng
川施餓鬼
かわせがき
vocabulary vocab word
Lễ cúng cho các vong hồn chết đuối trên sông
Nghi thức Phật giáo tưởng niệm người chết trôi sông
川施餓鬼 川施餓鬼 かわせがき Lễ cúng cho các vong hồn chết đuối trên sông, Nghi thức Phật giáo tưởng niệm người chết trôi sông
Ý nghĩa
Lễ cúng cho các vong hồn chết đuối trên sông và Nghi thức Phật giáo tưởng niệm người chết trôi sông
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0