Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
岩塩坑
がんえんこー
vocabulary vocab word
mỏ muối
岩塩坑
ganenkoo
岩塩坑
岩塩坑
がんえんこー
mỏ muối
が
ん
え
ん
こ
う
岩
塩
坑
が
ん
え
ん
こ
う
岩
塩
坑
が
ん
え
ん
こ
う
岩
塩
坑
Ý nghĩa
mỏ muối
mỏ muối
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
岩塩坑
mỏ muối
がんえんこう
岩
tảng đá lớn, đá, vách đá
いわ, ガン
山
núi
やま, サン, セン
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
塩
muối
しお, エン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
𬐚
𠂉
口
miệng
くち, コウ, ク
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
坑
hố, hầm lò
コウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
亢
tinh thần phấn chấn
たかぶる, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.