Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
山椿
やまつばき
vocabulary vocab word
sơn trà
trà sasanqua
山椿
yamatsubaki
山椿
山椿
やまつばき
sơn trà, trà sasanqua
や
ま
つ
ば
き
山
椿
や
ま
つ
ば
き
山
椿
や
ま
つ
ば
き
山
椿
Ý nghĩa
sơn trà
và
trà sasanqua
sơn trà, trà sasanqua
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
やまつばき
sơn trà, trà sasanqua
Phân tích thành phần
山椿
sơn trà, trà sasanqua
やまつばき
山
núi
やま, サン, セン
椿
hoa trà
つばき, チン, チュン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
春
mùa xuân, tiết xuân
はる, シュン
𡗗
三
ba
み, み.つ, サン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.