Từ vựng
屑拾い
くずひろい
vocabulary vocab word
nhặt rác
người nhặt rác
屑拾い 屑拾い くずひろい nhặt rác, người nhặt rác
Ý nghĩa
nhặt rác và người nhặt rác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くずひろい
vocabulary vocab word
nhặt rác
người nhặt rác