Từ vựng
屍陀林王
しだりんおう
vocabulary vocab word
Thiên Thần Xương Khô Citipati (các vị thần bán thần Phật giáo dạng bộ xương)
屍陀林王 屍陀林王 しだりんおう Thiên Thần Xương Khô Citipati (các vị thần bán thần Phật giáo dạng bộ xương)
Ý nghĩa
Thiên Thần Xương Khô Citipati (các vị thần bán thần Phật giáo dạng bộ xương)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0