Từ vựng
屋敷
やしき
vocabulary vocab word
nhà ở
khu đất
khuôn viên
cơ sở
biệt thự
屋敷 屋敷 やしき nhà ở, khu đất, khuôn viên, cơ sở, biệt thự
Ý nghĩa
nhà ở khu đất khuôn viên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
やしき
vocabulary vocab word
nhà ở
khu đất
khuôn viên
cơ sở
biệt thự