Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
小赤啄木鳥
こあかげら
vocabulary vocab word
gõ kiến nhỏ đốm
小赤啄木鳥
koakagera
小赤啄木鳥
小赤啄木鳥
こあかげら
gõ kiến nhỏ đốm
こ
あ
か
げ
ら
小
赤
啄
木
鳥
こ
あ
か
げ
ら
小
赤
啄
木
鳥
こ
あ
か
げ
ら
小
赤
啄
木
鳥
Ý nghĩa
gõ kiến nhỏ đốm
gõ kiến nhỏ đốm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
こあかげら
gõ kiến nhỏ đốm
Phân tích thành phần
小赤啄木鳥
gõ kiến nhỏ đốm
こあかげら
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
赤
màu đỏ
あか, あか-, セキ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
啄
mổ, nhặt lên
ついば.む, つつ.く, タク
口
miệng
くち, コウ, ク
豖
豕
con lợn, con heo, bộ thủ thỉ (số 152)
シ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.