Từ vựng
小田巻
おだまき
vocabulary vocab word
cây mao lương quạt (Aquilegia flabellata)
cuộn sợi gai rỗng ruột
món trứng hấp đặt trên mì udon
小田巻 小田巻 おだまき cây mao lương quạt (Aquilegia flabellata), cuộn sợi gai rỗng ruột, món trứng hấp đặt trên mì udon
Ý nghĩa
cây mao lương quạt (Aquilegia flabellata) cuộn sợi gai rỗng ruột và món trứng hấp đặt trên mì udon
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0