Từ vựng
小児麻痺
しょうにまひ
vocabulary vocab word
bệnh bại liệt trẻ em
bệnh bại liệt
liệt trẻ sơ sinh
bại não
小児麻痺 小児麻痺 しょうにまひ bệnh bại liệt trẻ em, bệnh bại liệt, liệt trẻ sơ sinh, bại não
Ý nghĩa
bệnh bại liệt trẻ em bệnh bại liệt liệt trẻ sơ sinh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0