Từ vựng
対蹠的
たいせきてき
vocabulary vocab word
đối lập hoàn toàn
đối cực
対蹠的 対蹠的 たいせきてき đối lập hoàn toàn, đối cực
Ý nghĩa
đối lập hoàn toàn và đối cực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たいせきてき
vocabulary vocab word
đối lập hoàn toàn
đối cực