Từ vựng
対蹠点
たいせきてん
vocabulary vocab word
điểm đối cực
điểm đối diện trên quả địa cầu
対蹠点 対蹠点 たいせきてん điểm đối cực, điểm đối diện trên quả địa cầu
Ý nghĩa
điểm đối cực và điểm đối diện trên quả địa cầu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0