Từ vựng
寨
とりで
vocabulary vocab word
pháo đài
thành trì
căn cứ vững chắc
công sự phòng thủ
寨 寨 とりで pháo đài, thành trì, căn cứ vững chắc, công sự phòng thủ
Ý nghĩa
pháo đài thành trì căn cứ vững chắc
Luyện viết
Nét: 1/14