Từ vựng
寒蜆
かんしじみ
vocabulary vocab word
nghêu đánh bắt vào mùa đông
寒蜆 寒蜆 かんしじみ nghêu đánh bắt vào mùa đông
Ý nghĩa
nghêu đánh bắt vào mùa đông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんしじみ
vocabulary vocab word
nghêu đánh bắt vào mùa đông