Kanji
蜆
kanji character
con trai nước ngọt
蜆 kanji-蜆 con trai nước ngọt
蜆
Ý nghĩa
con trai nước ngọt
Cách đọc
Kun'yomi
- しじみ nghêu nước ngọt
- しじみ じる canh ngao miso
- しじみ ちょう bướm xanh nhỏ
On'yomi
- けん
Luyện viết
Nét: 1/13
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
蜆 nghêu nước ngọt, trai nước ngọt, hến nước ngọt -
蜆 汁 canh ngao miso -
蜆 蝶 bướm xanh nhỏ -
蜆 貝 nghêu nước ngọt, trai nước ngọt, vỏ nghêu nước ngọt -
寒 蜆 nghêu đánh bắt vào mùa đông -
溝 蜆 Trai móng tay Nhật Bản (loài trai nước ngọt) -
真 蜆 Nghêu Corbicula leana (loài ngao giỏ) -
土 負 蜆 Trai móng tay Nhật Bản (loài trai nước ngọt) -
大 和 蜆 Nghêu Nhật Bản (loài ngao giỏ) -
瀬 田 蜆 Nghêu sông Seta -
大 和 蜆 蝶 bướm xanh cỏ nhạt (loài bướm cánh mỏng, Pseudozizeeria maha)