Từ vựng
りょ りょ りょ

Ý nghĩa

bạo lực gia đình (đặc biệt là con cái vị thành niên đối với cha mẹ) bạo lực trong gia đình

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

家庭内暴力
bạo lực gia đình (đặc biệt là con cái vị thành niên đối với cha mẹ), bạo lực trong gia đình
かていないぼうりょく
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.