Từ vựng
宥め賺す
なだめすかす
vocabulary vocab word
dỗ dành và chiều chuộng
năn nỉ và khuyên nhủ
宥め賺す 宥め賺す なだめすかす dỗ dành và chiều chuộng, năn nỉ và khuyên nhủ
Ý nghĩa
dỗ dành và chiều chuộng và năn nỉ và khuyên nhủ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0