Từ vựng
嬉し泣き
うれしなき
vocabulary vocab word
khóc vì vui sướng
khóc vì hạnh phúc
嬉し泣き 嬉し泣き うれしなき khóc vì vui sướng, khóc vì hạnh phúc
Ý nghĩa
khóc vì vui sướng và khóc vì hạnh phúc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うれしなき
vocabulary vocab word
khóc vì vui sướng
khóc vì hạnh phúc