Từ vựng
嬉しそう
うれしそー
vocabulary vocab word
vui vẻ
trông có vẻ hạnh phúc
嬉しそう 嬉しそう うれしそー vui vẻ, trông có vẻ hạnh phúc
Ý nghĩa
vui vẻ và trông có vẻ hạnh phúc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うれしそー
vocabulary vocab word
vui vẻ
trông có vẻ hạnh phúc