Từ vựng
嫉妬に狂う
しっとにくるう
vocabulary vocab word
phát điên vì ghen tuông
nổi cơn ghen điên cuồng
嫉妬に狂う 嫉妬に狂う しっとにくるう phát điên vì ghen tuông, nổi cơn ghen điên cuồng
Ý nghĩa
phát điên vì ghen tuông và nổi cơn ghen điên cuồng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0