Từ vựng
媚薬
びやく
vocabulary vocab word
thuốc kích dục
thuốc yêu
bùa mê thuốc lú
媚薬 媚薬 びやく thuốc kích dục, thuốc yêu, bùa mê thuốc lú
Ý nghĩa
thuốc kích dục thuốc yêu và bùa mê thuốc lú
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びやく
vocabulary vocab word
thuốc kích dục
thuốc yêu
bùa mê thuốc lú