Từ vựng
媒妁
ばいしゃく
vocabulary vocab word
làm mối
làm trung gian
媒妁 媒妁 ばいしゃく làm mối, làm trung gian
Ý nghĩa
làm mối và làm trung gian
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばいしゃく
vocabulary vocab word
làm mối
làm trung gian