Từ vựng
婚姻届書
こんいんとどけしょ
vocabulary vocab word
giấy đăng ký kết hôn
婚姻届書 婚姻届書 こんいんとどけしょ giấy đăng ký kết hôn
Ý nghĩa
giấy đăng ký kết hôn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こんいんとどけしょ
vocabulary vocab word
giấy đăng ký kết hôn