Từ vựng
姐御肌
あねごはだ
vocabulary vocab word
tính cách chị cả
bản chất chăm sóc người khác của phụ nữ
姐御肌 姐御肌 あねごはだ tính cách chị cả, bản chất chăm sóc người khác của phụ nữ
Ý nghĩa
tính cách chị cả và bản chất chăm sóc người khác của phụ nữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0