Kanji

姐

Ý nghĩa

chị gái và người hầu gái

Cách đọc

Kun'yomi

  • あね chị gái
  • あね さん chị gái
  • あね き chị gái
  • ねえさん

On'yomi

  • そ
  • しゃ

Luyện viết


Nét: 1/8
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠