Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
妥協案
だきょうあん
vocabulary vocab word
phương án thỏa hiệp
妥協案
dakyouan
妥協案
妥協案
だきょうあん
phương án thỏa hiệp
だ
きょ
う
あ
ん
妥
協
案
だ
きょ
う
あ
ん
妥
協
案
だ
きょ
う
あ
ん
妥
協
案
Ý nghĩa
phương án thỏa hiệp
phương án thỏa hiệp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
妥協案
phương án thỏa hiệp
だきょうあん
妥
nhẹ nhàng, hòa bình, thỏa đáng...
ダ
爫
bộ móng vuốt (số 87)
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
協
cộng tác, hợp tác
キョウ
十
mười
とお, と, ジュウ
劦
にわか, ととの.う, キョウ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
案
kế hoạch, đề xuất, bản nháp...
つくえ, アン
安
thư giãn, rẻ, thấp...
やす.い, やす.まる, アン
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.