Từ vựng
契約条件
けいやくじょーけん
vocabulary vocab word
điều kiện hợp đồng
điều khoản hợp đồng
契約条件 契約条件 けいやくじょーけん điều kiện hợp đồng, điều khoản hợp đồng
Ý nghĩa
điều kiện hợp đồng và điều khoản hợp đồng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0