Từ vựng
奎宿
とかきぼし
vocabulary vocab word
sao Quỷ (một trong 28 tú của Trung Quốc)
奎宿 奎宿 とかきぼし sao Quỷ (một trong 28 tú của Trung Quốc)
Ý nghĩa
sao Quỷ (một trong 28 tú của Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とかきぼし
vocabulary vocab word
sao Quỷ (một trong 28 tú của Trung Quốc)