Từ vựng
天賦の才
てんぷのさい
vocabulary vocab word
tài năng bẩm sinh
năng khiếu thiên bẩm
tài năng trời phú
天賦の才 天賦の才 てんぷのさい tài năng bẩm sinh, năng khiếu thiên bẩm, tài năng trời phú
Ý nghĩa
tài năng bẩm sinh năng khiếu thiên bẩm và tài năng trời phú
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0