Từ vựng
天賦
てんぷ
vocabulary vocab word
thiên bẩm
bẩm sinh
có sẵn
vốn có
天賦 天賦 てんぷ thiên bẩm, bẩm sinh, có sẵn, vốn có
Ý nghĩa
thiên bẩm bẩm sinh có sẵn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てんぷ
vocabulary vocab word
thiên bẩm
bẩm sinh
có sẵn
vốn có