Từ vựng
天の鈿の女命
vocabulary vocab word
Thiên Chi Điền Nữ Mệnh (nữ thần Shintō)
天の鈿の女命 天の鈿の女命 Thiên Chi Điền Nữ Mệnh (nữ thần Shintō)
天の鈿の女命
Ý nghĩa
Thiên Chi Điền Nữ Mệnh (nữ thần Shintō)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
Thiên Chi Điền Nữ Mệnh (nữ thần Shintō)