Từ vựng
大本営
だいほんえい
vocabulary vocab word
Bộ Tổng tư lệnh Đế quốc Nhật Bản
大本営 大本営 だいほんえい Bộ Tổng tư lệnh Đế quốc Nhật Bản
Ý nghĩa
Bộ Tổng tư lệnh Đế quốc Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だいほんえい
vocabulary vocab word
Bộ Tổng tư lệnh Đế quốc Nhật Bản