Từ vựng
外肛動物
がいこうどーぶつ
vocabulary vocab word
động vật ngoại môn
bryozoa
động vật rêu
外肛動物 外肛動物 がいこうどーぶつ động vật ngoại môn, bryozoa, động vật rêu
Ý nghĩa
động vật ngoại môn bryozoa và động vật rêu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0