Từ vựng
外套細胞
がいとうさいぼー
vocabulary vocab word
tế bào vệ tinh (thần kinh đệm)
tế bào bao quanh
外套細胞 外套細胞 がいとうさいぼー tế bào vệ tinh (thần kinh đệm), tế bào bao quanh
Ý nghĩa
tế bào vệ tinh (thần kinh đệm) và tế bào bao quanh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0