Từ vựng
夏萩
なつわぎ
vocabulary vocab word
cây đậu tía nở hoa vào mùa hè (đặc biệt là loài Lespedeza thunbergii)
夏萩 夏萩 なつわぎ cây đậu tía nở hoa vào mùa hè (đặc biệt là loài Lespedeza thunbergii)
Ý nghĩa
cây đậu tía nở hoa vào mùa hè (đặc biệt là loài Lespedeza thunbergii)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0