Từ vựng
売国奴
ばいこくど
vocabulary vocab word
kẻ bán nước
kẻ phản quốc
売国奴 売国奴 ばいこくど kẻ bán nước, kẻ phản quốc
Ý nghĩa
kẻ bán nước và kẻ phản quốc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ばいこくど
vocabulary vocab word
kẻ bán nước
kẻ phản quốc