Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
増補改訂
ぞうほかいてい
vocabulary vocab word
sửa đổi bổ sung
増補改訂
zouhokaitei
増補改訂
増補改訂
ぞうほかいてい
sửa đổi bổ sung
ぞ
う
ほ
か
い
て
い
増
補
改
訂
ぞ
う
ほ
か
い
て
い
増
補
改
訂
ぞ
う
ほ
か
い
て
い
増
補
改
訂
Ý nghĩa
sửa đổi bổ sung
sửa đổi bổ sung
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
増補改訂
sửa đổi bổ sung
ぞうほかいてい
増
tăng, thêm vào, tăng cường...
ま.す, ま.し, ゾウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
曽
trước đây, đã từng, trước kia...
かつ, かつて, ソウ
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
補
bổ sung, cung cấp, bù đắp...
おぎな.う, ホ
衤
( 衣 )
quần áo, bộ thủ quần áo (số 145)
ころも
甫
lần đầu tiên, mãi đến khi
はじ.めて, ホ, フ
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
改
cải cách, thay đổi, sửa đổi...
あらた.める, あらた.まる, カイ
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
訂
sửa đổi, chỉnh sửa, quyết định
ただ.す, テイ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.