Từ vựng
塞がる
ふさがる
vocabulary vocab word
bị đóng
bị chặn
lành lại
bị bịt kín
bị tắc
bị bít
bị chiếm
bị đặt trước
塞がる 塞がる ふさがる bị đóng, bị chặn, lành lại, bị bịt kín, bị tắc, bị bít, bị chiếm, bị đặt trước
Ý nghĩa
bị đóng bị chặn lành lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0